綿裏針 mián lǐ zhēn · miên lí châm Hán Việt: miên lí châm · Pinyin: mián lǐ zhēn Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 裏 (lí) + 針 (châm)Pinyinmián lǐ zhēnHán Việtmiên lí châmCấu tạo綿 + 裏 + 針 · miên + lí + châm nghĩa thành phần: miên + lí + châm Nghĩa EngCihui 綿裡針 iánlǐzhēn n. cruelty hidden behind a friendly appearance