綿頓

mián dùn miên đốn

Hán Việt: miên đốn · Pinyin: mián dùn

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (đốn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疾病纏綿困頓。南朝梁.劉潛〈為南平王讓徐州表〉:「非可臥治,臣綿頓枕席。」

Eng

  • Cihui 綿頓 iándùn v.p. seriously ill