绲带 cổn đái Hán Việt: cổn đái Tổng quan Cấu tạo: 绲 (cổn) + 带 (đái)Hán Việtcổn đáiCấu tạo绲 + 带 · cổn + đái nghĩa thành phần: cổn + đái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 緄織成的帶子。《後漢書.卷八九.南匈奴傳》:「遺冠幘,絳單衣三襲,童子佩刀、緄帶各一。」《宋書.卷六一.武三王傳.江夏文獻王義恭傳》:「諸妃主不得著緄帶;信幡非臺省官悉用絳。」