緇徒

zī tú truy đồ

Hán Việt: truy đồ · Pinyin: zī tú

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuy đồ (雜語)緇衣之徒也。☸