緇徒

zī tútruy đồ

Hán Việt: truy đồ · Pinyin: zī tú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.僧侣。

Cấu tạo: 緇 (truy) + 徒 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)緇衣之徒也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

徒倚 · 徒党 · 徒兵 · 徒具 · 徒刑 · 徒勞 · 徒坐 · 徒孙