緇服 zī fú · truy phục Hán Việt: truy phục · Pinyin: zī fú Tổng quan Cấu tạo: 緇 (truy) + 服 (phục)Pinyinzī fúHán Việttruy phụcCấu tạo緇 + 服 · truy + phục nghĩa thành phần: truy + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黑色衣服。《初刻拍案驚奇》卷二四:「話說洪武年間浙江鹽官會骸山中有一個老者,緇服蒼顏,幅巾繩履,是個道人打扮。」