緊嘴的 khẩn chủy đích Hán Việt: khẩn chủy đích Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 嘴 (chủy) + 的 (đích)Hán Việtkhẩn chủy đíchCấu tạo緊 + 嘴 + 的 · khẩn + chủy + đích nghĩa thành phần: khẩn + chủy + đích