緊密接觸

khẩn mật tiếp xúc

Hán Việt: khẩn mật tiếp xúc

Tổng quan

đụng chạm, va chạm, tác động, ảnh hưởng, chạm đến, vi phạm

Cấu tạo: (khẩn) + (mật) + (tiếp) + (xúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đụng chạm, va chạm, tác động, ảnh hưởng, chạm đến, vi phạm