緊實性 khẩn thật tính Hán Việt: khẩn thật tính Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 實 (thật) + 性 (tính)Hán Việtkhẩn thật tínhCấu tạo緊 + 實 + 性 · khẩn + thật + tính nghĩa thành phần: khẩn + thật + tính