緊底下

khẩn để hạ

Hán Việt: khẩn để hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (để) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊底下 ǐndǐxia* p.w. <coll.> very lowest point