緊急剎車 khẩn cấp sát xa Hán Việt: khẩn cấp sát xa Tổng quan (từ lóng) cút đi Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 剎 (sát) + 車 (xa)Hán Việtkhẩn cấp sát xaCấu tạo緊 + 急 + 剎 + 車 · khẩn + cấp + sát + xa nghĩa thành phần: khẩn + cấp + sát + xa Nghĩa ViệtCihui (từ lóng) cút đi