緊急號 khẩn cấp hào Hán Việt: khẩn cấp hào Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 號 (hào)Hán Việtkhẩn cấp hàoCấu tạo緊 + 急 + 號 · khẩn + cấp + hào nghĩa thành phần: khẩn + cấp + hào