緊接前 jǐn jiē qián · khẩn tiếp tiền Hán Việt: khẩn tiếp tiền · Pinyin: jǐn jiē qián Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 接 (tiếp) + 前 (tiền)Pinyinjǐn jiē qiánHán Việtkhẩn tiếp tiềnCấu tạo緊 + 接 + 前 · khẩn + tiếp + tiền nghĩa thành phần: khẩn + tiếp + tiền