緊緊抓住 khẩn khẩn trảo trụ Hán Việt: khẩn khẩn trảo trụ Tổng quan nắm chặt Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 緊 (khẩn) + 抓 (trảo) + 住 (trụ)Hán Việtkhẩn khẩn trảo trụCấu tạo緊 + 緊 + 抓 + 住 · khẩn + khẩn + trảo + trụ nghĩa thành phần: khẩn + khẩn + trảo + trụ Nghĩa ViệtCihui nắm chặt