緊緊相連 khẩn khẩn tương liên Hán Việt: khẩn khẩn tương liên Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 緊 (khẩn) + 相 (tương) + 連 (liên)Hán Việtkhẩn khẩn tương liênCấu tạo緊 + 緊 + 相 + 連 · khẩn + khẩn + tương + liên nghĩa thành phần: khẩn + khẩn + tương + liên Nghĩa EngCihui 緊緊相連 ǐnjǐnxiānglián f.e. closely linked