緊要地 khẩn yếu địa Hán Việt: khẩn yếu địa Tổng quan cực độ, cực kỳ, vô cùng Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 要 (yếu) + 地 (địa)Hán Việtkhẩn yếu địaCấu tạo緊 + 要 + 地 · khẩn + yếu + địa nghĩa thành phần: khẩn + yếu + địa Nghĩa ViệtCihui cực độ, cực kỳ, vô cùng