緊身兒
khẩn thân nhi
Hán Việt: khẩn thân nhi · Pinyin: jǐn shēn ér
Tổng quan
áo chẽn: áo nịt
Nghĩa
Việt
- Cihui áo chẽn: áo nịt
- Cihui áo chẽn; áo nịt。穿在裡面的瘦而緊的的上衣。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貼身的內衣。《紅樓夢》第七○回:「雄奴卻仰在炕上,穿著撒花緊身兒,紅褲綠襪,兩腳亂蹬。」也稱為「緊子」。
Eng
- Cihui 緊身兒 ǐnshenr ►See jǐnshen