緊身褡 jǐnshēndā · khẩn thân đáp Hán Việt: khẩn thân đáp · Pinyin: jǐnshēndā Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 身 (thân) + 褡 (đáp)PinyinjǐnshēndāHán Việtkhẩn thân đápCấu tạo緊 + 身 + 褡 · khẩn + thân + đáp nghĩa thành phần: khẩn + thân + đáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以質輕金屬製成的無袖覆身物,用以固定脊椎、骨盤,矯正脊柱彎曲或避免疼痛。EngCihui corset