緊鄰地 khẩn lân địa Hán Việt: khẩn lân địa Tổng quan xem proximate Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 鄰 (lân) + 地 (địa)Hán Việtkhẩn lân địaCấu tạo緊 + 鄰 + 地 · khẩn + lân + địa nghĩa thành phần: khẩn + lân + địa Nghĩa ViệtCihui xem proximate