緋綠

phi lục

Hán Việt: phi lục

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

宋代雜劇。參見「緋綠社」條。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一出》:「教坊格範,緋綠可同聲。」

Cấu tạo: 緋 (phi) + 綠 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạp kịch Tống
  • Biên soạn deep red and green

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋代雜劇。參見「緋綠社」條。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一出》:「教坊格範,緋綠可同聲。」

Eng

  • Cihui 緋綠 ēilǜ n. deep red and green

Từ liên quan

Gần nghĩa

綠矾 · 綠籬 · 緋紅 · 緋聞 · 綠黨 · 綠化 · 綠區 · 綠卡