緋袍 fēi páo · phi bào Hán Việt: phi bào · Pinyin: fēi páo Tổng quan Cấu tạo: 緋 (phi) + 袍 (bào)Pinyinfēi páoHán Việtphi bàoCấu tạo緋 + 袍 · phi + bào nghĩa thành phần: phi + bào