绿丝

lǜ sī lục ti

Hán Việt: lục ti · Pinyin: lǜ sī

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿色丝缕; 指柳丝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绿色丝缕。 2.指柳丝。