绿乳 lǜ rǔ · lục nhũ Hán Việt: lục nhũ · Pinyin: lǜ rǔ Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 乳 (nhũ)Pinyinlǜ rǔHán Việtlục nhũCấu tạo绿 + 乳 · lục + nhũ nghĩa thành phần: lục + nhũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指绿茶泡出的液汁。Tân Hoa Tự Điển 1.指绿茶泡出的液汁。