绿云

lǜ yún lục vân

Hán Việt: lục vân · Pinyin: lǜ yún

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿色的云彩。多形容缭绕仙人之瑞云; 喻女子乌黑光亮的秀发; 借指年轻女子; 喻绿叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绿色的云彩。多形容缭绕仙人之瑞云。 2.喻女子乌黑光亮的秀发。 3.借指年轻女子。 4.喻绿叶。