绿华 lǜ huá · lục hoa Hán Việt: lục hoa · Pinyin: lǜ huá Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 华 (hoa)Pinyinlǜ huáHán Việtlục hoaCấu tạo绿 + 华 · lục + hoa nghĩa thành phần: lục + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶名; 传说中仙女萼绿华之省称。Tân Hoa Tự Điển 1.茶名。 2.传说中仙女萼绿华之省称。