緑發

lǜ fā lục phát

Hán Việt: lục phát · Pinyin: lǜ fā

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌黑而有光泽的头发; 借指年轻人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乌黑而有光泽的头发。 2.借指年轻人。