绿字 lǜ zì · lục tự Hán Việt: lục tự · Pinyin: lǜ zì Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 字 (tự)Pinyinlǜ zìHán Việtlục tựCấu tạo绿 + 字 · lục + tự nghĩa thành phần: lục + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代石碑上刻的文字,填以色漆,故称绿字; 河图上的绿色文字。Tân Hoa Tự Điển 1.古代石碑上刻的文字,填以色漆,故称绿字。 2.河图上的绿色文字。