绿尘

lǜ chén lục trần

Hán Việt: lục trần · Pinyin: lǜ chén

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿色尘末; 喻茶叶末; 指曲表面所生绿色毛状的菌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绿色尘末。 2.喻茶叶末。 3.指曲表面所生绿色毛状的菌。