緑崢崢 lǜ zhēng zhēng · lục tranh tranh Hán Việt: lục tranh tranh · Pinyin: lǜ zhēng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 崢 (tranh) + 崢 (tranh)Pinyinlǜ zhēng zhēngHán Việtlục tranh tranhCấu tạo緑 + 崢 + 崢 · lục + tranh + tranh nghĩa thành phần: lục + tranh + tranh