绿庄严

lǜ zhuāng yán lục trang nghiêm

Hán Việt: lục trang nghiêm · Pinyin: lǜ zhuāng yán

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (trang) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草名。玉簪之别名。见宋陶谷《清异录.护阶君子》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。玉簪之别名。见宋陶谷《清异录.护阶君子》。