绿弦 lǜ xián · lục huyền Hán Việt: lục huyền · Pinyin: lǜ xián Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 弦 (huyền)Pinyinlǜ xiánHán Việtlục huyềnCấu tạo绿 + 弦 · lục + huyền nghĩa thành phần: lục + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指弓弦; 指绿沈弓。Tân Hoa Tự Điển 1.指弓弦。 2.指绿沈弓。