绿房

lǜ fáng lục phòng

Hán Việt: lục phòng · Pinyin: lǜ fáng

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指花苞。花未开时,花苞为绿色,故称; 指莲房; 指槟榔的果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指花苞。花未开时,花苞为绿色,故称。 2.指莲房。 3.指槟榔的果实。