绿施 lǜ shī · lục thi Hán Việt: lục thi · Pinyin: lǜ shī Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 施 (thi)Pinyinlǜ shīHán Việtlục thiCấu tạo绿 + 施 · lục + thi nghĩa thành phần: lục + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笋名。见唐段成式《酉阳杂俎.酒食》。Tân Hoa Tự Điển 1.笋名。见唐段成式《酉阳杂俎.酒食》。