绿旗 lǜ qí · lục kì Hán Việt: lục kì · Pinyin: lǜ qí Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 旗 (kì)Pinyinlǜ qíHán Việtlục kìCấu tạo绿 + 旗 · lục + kì nghĩa thành phần: lục + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (緑lù)即绿营。清代招募汉人所组织之军队俱用绿旗,故称绿旗兵。Tân Hoa Tự Điển 1.(緑lù)即绿营。清代招募汉人所组织之军队俱用绿旗,故称绿旗兵。