绿李 lǜ lǐ · lục lí Hán Việt: lục lí · Pinyin: lǜ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 李 (lí)Pinyinlǜ lǐHán Việtlục líCấu tạo绿 + 李 · lục + lí nghĩa thành phần: lục + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绿色李子; 指绿色李树。Tân Hoa Tự Điển 1.绿色李子。 2.指绿色李树。