绿檀枪 lǜ tán qiāng · lục đàn thương Hán Việt: lục đàn thương · Pinyin: lǜ tán qiāng Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 檀 (đàn) + 枪 (thương)Pinyinlǜ tán qiāngHán Việtlục đàn thươngCấu tạo绿 + 檀 + 枪 · lục + đàn + thương nghĩa thành phần: lục + đàn + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹绿沈枪。染成浓绿色的枪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹绿沈枪。染成浓绿色的枪。