绿毛

lǜ máo lục mao

Hán Việt: lục mao · Pinyin: lǜ máo

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿色羽毛; 指黑色头发; 指仙人身上的绿色毛发。相传汉刘根得道后,体生绿毛; 喻指绿色的针叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绿色羽毛。 2.指黑色头发。 3.指仙人身上的绿色毛发。相传汉刘根得道后,体生绿毛。 4.喻指绿色的针叶。