绿水 lǜ shuǐ · lục thủy Hán Việt: lục thủy · Pinyin: lǜ shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 水 (thủy)Pinyinlǜ shuǐHán Việtlục thủyCấu tạo绿 + 水 · lục + thủy nghĩa thành phần: lục + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碧绿的水; 古舞曲名。一名"渌水"。Tân Hoa Tự Điển 1.碧绿的水。 2.古舞曲名。一名"渌水"。