绿沁沁

lǜ qìn qìn lục thấm thấm

Hán Việt: lục thấm thấm · Pinyin: lǜ qìn qìn

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (thấm) + (thấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容绿色植物清香沁人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容绿色植物清香沁人。