绿沈

lǜ shěn lục trầm

Hán Việt: lục trầm · Pinyin: lǜ shěn

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"緑沉"; 浓绿色; 凡器物之浓绿或被漆﹑染为浓绿色者常冠以"緑沈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"緑沉"。 2.浓绿色。 3.凡器物之浓绿或被漆﹑染为浓绿色者常冠以"緑沈"。