绿油

lǜ yóu lục du

Hán Việt: lục du · Pinyin: lǜ yóu

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用油涂饰为绿色; 指将帅所乘的绿油辇车; 喻绿水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用油涂饰为绿色。 2.指将帅所乘的绿油辇车。 3.喻绿水。