绿波 lǜ bō · lục ba Hán Việt: lục ba · Pinyin: lǜ bō Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 波 (ba)Pinyinlǜ bōHán Việtlục baCấu tạo绿 + 波 · lục + ba nghĩa thành phần: lục + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绿色水波; 比喻风吹绿草之状。Tân Hoa Tự Điển 1.绿色水波。 2.比喻风吹绿草之状。