绿浦 lǜ pǔ · lục phổ Hán Việt: lục phổ · Pinyin: lǜ pǔ Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 浦 (phổ)Pinyinlǜ pǔHán Việtlục phổCấu tạo绿 + 浦 · lục + phổ nghĩa thành phần: lục + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绿色的水滨。Tân Hoa Tự Điển 1.绿色的水滨。