绿片 lǜ piàn · lục phiến Hán Việt: lục phiến · Pinyin: lǜ piàn Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 片 (phiến)Pinyinlǜ piànHán Việtlục phiếnCấu tạo绿 + 片 · lục + phiến nghĩa thành phần: lục + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶名。见清厉荃《事物异名录.饮食.茶》。Tân Hoa Tự Điển 1.茶名。见清厉荃《事物异名录.饮食.茶》。