绿瓷 lǜ cí · lục từ Hán Việt: lục từ · Pinyin: lǜ cí Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 瓷 (từ)Pinyinlǜ cíHán Việtlục từCấu tạo绿 + 瓷 · lục + từ nghĩa thành phần: lục + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绿色瓷制酒器。Tân Hoa Tự Điển 1.绿色瓷制酒器。