绿甘 lǜ gān · lục cam Hán Việt: lục cam · Pinyin: lǜ gān Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 甘 (cam)Pinyinlǜ gānHán Việtlục camCấu tạo绿 + 甘 · lục + cam nghĩa thành phần: lục + cam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矿石名。可作建筑材料。Tân Hoa Tự Điển 1.矿石名。可作建筑材料。