緑礬 lǜ fán · lục phàn Hán Việt: lục phàn · Pinyin: lǜ fán Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 礬 (phàn)Pinyinlǜ fánHán Việtlục phànCấu tạo緑 + 礬 · lục + phàn nghĩa thành phần: lục + phàn Nghĩa jaJMdict melanterite (FeSO4-7H2O)