绿秋 lǜ qiū · lục thu Hán Việt: lục thu · Pinyin: lǜ qiū Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 秋 (thu)Pinyinlǜ qiūHán Việtlục thuCấu tạo绿 + 秋 · lục + thu nghĩa thành phần: lục + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磁性已消失的磁石,可作药材。Tân Hoa Tự Điển 1.磁性已消失的磁石,可作药材。