绿窗

lǜ chuāng lục song

Hán Việt: lục song · Pinyin: lǜ chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿色纱窗。指女子居室; 指贫女的居室。与红楼相对,红楼为富家女子居室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绿色纱窗。指女子居室。 2.指贫女的居室。与红楼相对,红楼为富家女子居室。