绿筱 lǜ xiǎo · lục tiểu Hán Việt: lục tiểu · Pinyin: lǜ xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 筱 (tiểu)Pinyinlǜ xiǎoHán Việtlục tiểuCấu tạo绿 + 筱 · lục + tiểu nghĩa thành phần: lục + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绿色小竹。Tân Hoa Tự Điển 1.绿色小竹。