緑籬 lǜ lí · lục li Hán Việt: lục li · Pinyin: lǜ lí Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 籬 (li)Pinyinlǜ líHán Việtlục liCấu tạo緑 + 籬 · lục + li nghĩa thành phần: lục + li